Synology DS1522+

Nhóm:

Thiết bị lưu trữ NAS Synology DS1522+ NAS 5 khay ổ đĩa (tối đa 15) RAM 8G (tối 32G) M.2 NVMe SSD slots Bảo hành 36 tháng

Giá sản phẩm: 21,439,000vnd




Thông số kỹ thuật NAS Synology DS1522+

CPU
CPU Model AMD Ryzen R1600
CPU Quantity 1
CPU Architecture 64-bit
CPU Frequency 2-core 2.6 (base) / 3.1 (turbo) GHz
Hardware Encryption Engine (AES-NI)
Memory
System Memory 8 GB DDR4 ECC SODIMM
Memory Module Pre-installed 8 GB (8 GB x 1)
Total Memory Slots 2
Maximum Memory Capacity 32 GB (16 GB x 2)
Notes
  • Synology reserves the right to replace memory modules with the same or higher frequency based on supplier's product life cycle status. Rest assured that the compatibility and stability have been strictly verified with the same benchmark to ensure identical performance.
  • Please select Synology memory modules for optimum compatibility and reliability. Synology will not provide complete product warranty or technical support if non-Synology memory modules are used for memory expansion.
  • Để biết thêm thông tin về cấu hình bộ nhớ đề xuất, vui lòng xem Hướng dẫn cài đặt phần cứng của sản phẩm Synology của bạn.
Storage
Drive Bays 5
Maximum Drive Bays with Expansion Unit 15 (DX517 x 2)
M.2 Drive Slots 2 (NVMe)
Compatible Drive Type* (See all supported drives)
  • 3.5" SATA HDD
  • 2.5" SATA SSD
  • M.2 2280 NVMe SSD
Hot Swappable Drive*
Notes
  • Tính năng ổ đĩa có thể thay thế nóng (hot-swap) không được hỗ trợ trên khe cắm SSD M.2.
  • "Compatible drive type" indicates drives that have been tested to be compatible with Synology products. This term does not indicate the maximum connection speed of each drive bay.
External Ports
RJ-45 1GbE LAN Port* 4 (with Link Aggregation / Failover support)
USB 3.2 Gen 1 Port* 2
eSATA Port 2
Notes
  • This device's 1GbE LAN ports have a maximum transmission unit (MTU) size of 1,500 bytes.
  • The USB 3.0 standard was renamed to USB 3.2 Gen 1 by the USB Implementers Forum (USB-IF) in 2019.
PCIe
PCIe Expansion 1 x Gen3 x2 network upgrade slot
File System
Internal Drives
  • Btrfs
  • EXT4
External Drives
  • Btrfs
  • EXT4
  • EXT3
  • FAT
  • NTFS
  • HFS+
  • exFAT
Appearance
Size (Height x Width x Depth) 166 mm x 230 mm x 223 mm
Weight 2.7 kg
Others
System Fan 92 mm x 92 mm x 2 pcs
Fan Speed Mode
  • Full-Speed Mode
  • Cool Mode
  • Quiet Mode
Brightness Adjustable Front LED Indicators
Power Recovery
Noise Level* 22.90 dB(A)
Scheduled Power On / Off
Wake on LAN / WAN
Power Supply Unit / Adapter 120 W
AC Input Power Voltage 100V to 240V AC
Power Frequency 50/60 Hz, Single Phase
Power Consumption 52.06 W (Access)
16.71 W (HDD Hibernation)
British Thermal Unit 177.64 BTU/hr (Access)
57.02 BTU/hr (HDD Hibernation)
Notes
  • Để biết thêm chi tiết cách đo mức tiêu thụ điện năng, tham khảo tại bài viết này.
  • Thử nghiệm tiếng ồn được tiến hành trên hệ thống Synology được cài đặt đầy đủ các ổ HDD Synology SATA và ở trạng thái nghỉ. Hai micrô 40AE loại G.R.A.S. được đặt cách mặt trước và mặt sau của thiết bị 1 m. Tiếng ồn xung quanh: 16,49-17,51 dB (A); Nhiệt độ: 24,25-25,75˚C; Độ ẩm: 58,2-61,8%
Temperature
Operating Temperature 0°C to 40°C (32°F to 104°F)
Storage Temperature -20°C to 60°C (-5°F to 140°F)
Relative Humidity 5% to 95% RH
Certification
  • FCC
  • CE
  • BSMI
  • VCCI
  • RCM
  • UKCA
  • EAC
  • CCC
  • KC
Warranty
Bảo hành phần cứng 3 năm, có thể mở rộng đến 5 năm với EW201
Notes
  • Gói bảo hành chỉ áp dụng ở một số khu vực. Trước khi mua, vui lòng truy cập trang web chính thức của EW201/202  Gói bảo hành mở rộng Plus để biết danh sách các khu vực đủ điều kiện.
  • The warranty period starts from the purchase date as stated on your purchase receipt. (Learn more)
Environment
RoHS Compliant
Packaging Content
  • Main Unit X 1
  • Accessory Pack X 1
  • AC Power Adapter X 1
  • AC Power Cord X 1
  • RJ-45 LAN Cable X 2
  • Quick Installation Guide X 1
Optional Accessories